100
RM
M. Sissoko
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Sissoko
RM
100
CM
98
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
93
95
95
95
95
94
93
97
97
90
90
93
93
95
95
90
Tốc độ
100
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
87
Thể chất
97
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
83
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
99
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
99
Chuyền dài
98
Đá phạt
86
Sút xoáy
89
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
93
Phản ứng
100
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
89
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
92
Bình tĩnh
84
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2022~ |
FC Nantes
|
|
| 2022~2024 |
FC Nantes
|
|
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2016~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2007~2013 |
Toulouse FC
|
|
| 2005~2013 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé