72
CDM
O. Skipp
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Skipp
CDM
72
CM
70
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
63
63
63
67
65
69
65
65
66
66
67
67
67
67
66
Tốc độ
66
Sút
49
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
66
Thể chất
65
Tốc độ
62
Tăng tốc
73
Dứt điểm
46
Lực sút
58
Sút xa
49
Chọn vị trí
54
Vô lê
36
Penalty
57
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
55
Chuyền dài
68
Đá phạt
46
Sút xoáy
52
Rê bóng
64
Giữ bóng
74
Khéo léo
63
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
66
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
61
Thể lực
71
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~ |
Norwich City
|
|
| 2020~2021 |
Norwich City
|
|
| 2018~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2024 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández