82
CDM
O. Skipp
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Skipp
CDM
82
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
68
70
70
70
75
72
79
73
73
79
79
77
77
77
77
79
Tốc độ
73
Sút
56
Chuyền bóng
72
Rê bóng
72
Phòng thủ
78
Thể chất
83
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
56
Lực sút
62
Sút xa
53
Chọn vị trí
67
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
76
Đá phạt
43
Sút xoáy
62
Rê bóng
69
Giữ bóng
78
Khéo léo
67
Thăng bằng
82
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
86
Quyết đoán
87
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~ |
Norwich City
|
|
| 2020~2021 |
Norwich City
|
|
| 2018~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2024 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé