83
RB
Rafael
14
18
72
76
78
78
76
76
78
80
80
78
78
80
80
81
81
78
Tốc độ
84
Sút
59
Chuyền bóng
77
Rê bóng
84
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
79
Tăng tốc
92
Dứt điểm
52
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
83
Vô lê
58
Penalty
57
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
91
Chuyền dài
78
Đá phạt
50
Sút xoáy
79
Rê bóng
91
Giữ bóng
75
Khéo léo
78
Thăng bằng
87
Phản ứng
85
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
76
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
72
Thể lực
76
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 보타포구 | |
| 2020~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2020~2022 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández