82
RB
Rafael
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael
RB
82
RM
77
CDM
80
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
66
70
72
72
72
71
77
74
74
77
77
79
79
79
79
77
Tốc độ
83
Sút
56
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
80
Thể chất
73
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
51
Lực sút
63
Sút xa
62
Chọn vị trí
59
Vô lê
58
Penalty
49
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
79
Chuyền dài
68
Đá phạt
50
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
80
Thăng bằng
74
Phản ứng
76
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
78
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
67
Thể lực
79
Quyết đoán
83
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 보타포구 | |
| 2020~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2020~2022 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé