90
CM
T. Ndombele
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tanguy Ndombele
CM
90
CDM
88
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
82
86
85
85
87
87
85
85
85
80
80
82
82
83
83
80
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
92
Phòng thủ
78
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
90
Dứt điểm
72
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
68
Chuyền dài
85
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
94
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
71
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
84
Thể lực
88
Quyết đoán
83
Nhảy
77
Bình tĩnh
91
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2017 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2018 |
Amiens SC
|
|
| 2014~2017 | 아미앵 SC II | |
| 2013~2014 | 앙나방 갱강 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández