88
CAM
T. Ndombele
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tanguy Ndombele
CAM
88
CM
88
CDM
84
179cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
79
83
83
83
85
85
81
83
83
75
75
77
77
79
79
75
Tốc độ
75
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
73
Thể chất
76
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
79
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
79
Chuyền dài
85
Đá phạt
68
Sút xoáy
80
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
93
Phản ứng
85
Kèm người
71
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
78
Thể lực
74
Quyết đoán
77
Nhảy
66
Bình tĩnh
90
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2017 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2018 |
Amiens SC
|
|
| 2014~2017 | 아미앵 SC II | |
| 2013~2014 | 앙나방 갱강 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández