81
GK
Y. Mvogo
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yvon Mvogo
GK
81
189cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
78
27
29
28
28
30
31
29
29
29
31
31
26
26
26
26
31
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
82
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
41
Tăng tốc
43
Dứt điểm
10
Lực sút
22
Sút xa
14
Chọn vị trí
13
Vô lê
19
Penalty
20
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
13
Chuyền dài
22
Đá phạt
20
Sút xoáy
14
Rê bóng
18
Giữ bóng
27
Khéo léo
58
Thăng bằng
57
Phản ứng
75
Kèm người
28
Lấy bóng
18
Cắt bóng
13
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
74
Thể lực
28
Quyết đoán
37
Nhảy
71
Bình tĩnh
30
TM đổ người
83
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
74
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Lorient
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2017 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé