65
CB
A. Granqvist
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Granqvist
CB
65
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
50
48
45
45
52
48
59
46
46
62
62
54
54
52
52
62
Tốc độ
27
Sút
49
Chuyền bóng
49
Rê bóng
45
Phòng thủ
64
Thể chất
63
Tốc độ
27
Tăng tốc
27
Dứt điểm
45
Lực sút
60
Sút xa
48
Chọn vị trí
48
Vô lê
33
Penalty
70
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
43
Chuyền dài
57
Đá phạt
35
Sút xoáy
32
Rê bóng
43
Giữ bóng
53
Khéo léo
37
Thăng bằng
30
Phản ứng
59
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
72
Thể lực
45
Quyết đoán
71
Nhảy
48
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 | 헬싱보리 IF | |
| 2013~2018 | FC 크라스노다르 | |
| 2011~2013 |
Genoa
|
|
| 2008~2008 | 헬싱보리 IF | |
| 2008~2011 |
FC Groningen
|
|
| 2007~2007 |
Wigan Athletic
|
|
| 2007~2008 |
Wigan Athletic
|
|
| 2004~2007 | 헬싱보리 IF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé