92
CB
A. Granqvist
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Granqvist
CB
92
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
76
73
71
71
77
73
84
73
73
89
89
81
81
79
79
89
Tốc độ
69
Sút
69
Chuyền bóng
72
Rê bóng
72
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
68
Lực sút
76
Sút xa
67
Chọn vị trí
69
Vô lê
47
Penalty
85
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
63
Chuyền dài
84
Đá phạt
57
Sút xoáy
55
Rê bóng
69
Giữ bóng
79
Khéo léo
65
Thăng bằng
73
Phản ứng
89
Kèm người
94
Lấy bóng
91
Cắt bóng
81
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
95
Thể lực
72
Quyết đoán
94
Nhảy
73
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 | 헬싱보리 IF | |
| 2013~2018 | FC 크라스노다르 | |
| 2011~2013 |
Genoa
|
|
| 2008~2008 | 헬싱보리 IF | |
| 2008~2011 |
FC Groningen
|
|
| 2007~2007 |
Wigan Athletic
|
|
| 2007~2008 |
Wigan Athletic
|
|
| 2004~2007 | 헬싱보리 IF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández