67
ST
A. Carroll
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Carroll
ST
67
193cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
64
60
56
56
55
58
50
54
54
52
52
44
44
45
45
52
Tốc độ
32
Sút
65
Chuyền bóng
54
Rê bóng
56
Phòng thủ
40
Thể chất
65
Tốc độ
36
Tăng tốc
29
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
62
Chọn vị trí
66
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
53
Chuyền dài
51
Đá phạt
37
Sút xoáy
47
Rê bóng
57
Giữ bóng
65
Khéo léo
40
Thăng bằng
27
Phản ứng
65
Kèm người
29
Lấy bóng
40
Cắt bóng
40
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
79
Thể lực
28
Quyết đoán
78
Nhảy
71
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 다겐햄 | |
| 2024~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2024~2025 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2023~ |
Amiens SC
|
|
| 2023~2024 |
Amiens SC
|
|
| 2022~ |
reading
|
|
| 2022~2022 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2022~2023 |
reading
|
|
| 2021~ |
reading
|
|
| 2021~2022 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2019 |
West Ham United
|
|
| 2012~2013 |
West Ham United
|
|
| 2011~2012 |
Liverpool
|
|
| 2011~2013 |
Liverpool
|
|
| 2008~2011 |
Newcastle United
|
|
| 2007~2007 |
Preston North End
|
|
| 2007~2008 |
Preston North End
|
|
| 2006~2007 |
Newcastle United
|
|
| 2006~2011 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé