97
ST
A. Carroll
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Carroll
ST
97
191cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
94
90
87
87
80
86
72
84
84
74
75
71
71
72
72
74
Tốc độ
80
Sút
96
Chuyền bóng
75
Rê bóng
87
Phòng thủ
60
Thể chất
95
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
100
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
97
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
65
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
84
Giữ bóng
97
Khéo léo
75
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
60
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
104
Thể lực
78
Quyết đoán
96
Nhảy
100
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 다겐햄 | |
| 2024~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2024~2025 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2023~ |
Amiens SC
|
|
| 2023~2024 |
Amiens SC
|
|
| 2022~ |
reading
|
|
| 2022~2022 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2022~2023 |
reading
|
|
| 2021~ |
reading
|
|
| 2021~2022 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2019 |
West Ham United
|
|
| 2012~2013 |
West Ham United
|
|
| 2011~2012 |
Liverpool
|
|
| 2011~2013 |
Liverpool
|
|
| 2008~2011 |
Newcastle United
|
|
| 2007~2007 |
Preston North End
|
|
| 2007~2008 |
Preston North End
|
|
| 2006~2007 |
Newcastle United
|
|
| 2006~2011 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández