70
CB
Bruno Viana
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Viana
CB
70
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
48
47
47
47
53
48
64
50
50
67
67
63
63
61
61
67
Tốc độ
57
Sút
36
Chuyền bóng
49
Rê bóng
49
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
58
Tăng tốc
57
Dứt điểm
32
Lực sút
50
Sút xa
32
Chọn vị trí
30
Vô lê
34
Penalty
46
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
39
Chuyền dài
56
Đá phạt
37
Sút xoáy
39
Rê bóng
46
Giữ bóng
54
Khéo léo
47
Thăng bằng
51
Phản ứng
66
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
65
Thể lực
71
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
59
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2025~2025 | 쿠리치바 | |
| 2024~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2024~2024 | 쿠리치바 | |
| 2024~2025 |
Gaziantep FK
|
|
| 2023~2023 |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
Al Hazem
|
|
| 2022~2022 | FC 힘키 | |
| 2021~2021 | 브라가 B | |
| 2018~2021 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 |
SC Braga
|
|
| 2016~2017 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2015~2016 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández