66
CB
Bruno Viana
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Viana
CB
66
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
48
46
46
46
52
47
60
49
49
63
63
59
59
57
57
63
Tốc độ
58
Sút
36
Chuyền bóng
48
Rê bóng
48
Phòng thủ
62
Thể chất
68
Tốc độ
57
Tăng tốc
60
Dứt điểm
32
Lực sút
50
Sút xa
32
Chọn vị trí
30
Vô lê
34
Penalty
46
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
38
Chuyền dài
55
Đá phạt
37
Sút xoáy
39
Rê bóng
45
Giữ bóng
53
Khéo léo
47
Thăng bằng
48
Phản ứng
62
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
71
Thể lực
68
Quyết đoán
65
Nhảy
66
Bình tĩnh
58
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2025~2025 | 쿠리치바 | |
| 2024~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2024~2024 | 쿠리치바 | |
| 2024~2025 |
Gaziantep FK
|
|
| 2023~2023 |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
Al Hazem
|
|
| 2022~2022 | FC 힘키 | |
| 2021~2021 | 브라가 B | |
| 2018~2021 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 |
SC Braga
|
|
| 2016~2017 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2015~2016 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández