54
RB
Costinha
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Costinha
RB
54
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
41
42
44
44
42
42
47
45
45
51
51
51
51
51
51
51
Tốc độ
51
Sút
27
Chuyền bóng
37
Rê bóng
51
Phòng thủ
52
Thể chất
53
Tốc độ
48
Tăng tốc
56
Dứt điểm
28
Lực sút
24
Sút xa
23
Chọn vị trí
46
Vô lê
26
Penalty
40
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
50
Chuyền dài
31
Đá phạt
38
Sút xoáy
33
Rê bóng
53
Giữ bóng
51
Khéo léo
48
Thăng bằng
57
Phản ứng
49
Kèm người
52
Lấy bóng
56
Cắt bóng
49
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
50
Thể lực
57
Quyết đoán
59
Nhảy
50
Bình tĩnh
40
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2024 | 미등록 구단 | |
| 2018~ |
|
|
| 2018~2024 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé