112
RWB
Costinha
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Costinha
RWB
112
RM
109
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
103
104
105
105
105
104
107
106
106
109
109
109
109
109
109
109
Tốc độ
110
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
108
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
91
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
106
Vô lê
83
Penalty
106
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
112
Chuyền dài
103
Đá phạt
92
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
105
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
115
Nhảy
114
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2024 | 미등록 구단 | |
| 2018~ |
|
|
| 2018~2024 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández