69
CB
D. Siovas
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dimitris Siovas
CB
69
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
49
48
44
44
56
49
64
48
48
66
66
57
57
56
56
66
Tốc độ
29
Sút
38
Chuyền bóng
49
Rê bóng
53
Phòng thủ
66
Thể chất
72
Tốc độ
30
Tăng tốc
28
Dứt điểm
33
Lực sút
58
Sút xa
32
Chọn vị trí
35
Vô lê
48
Penalty
35
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
29
Chuyền dài
62
Đá phạt
24
Sút xoáy
49
Rê bóng
55
Giữ bóng
62
Khéo léo
29
Thăng bằng
36
Phản ứng
60
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
70
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
79
Thể lực
60
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé