65
CB
D. Siovas
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dimitris Siovas
CB
65
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
48
46
44
44
51
47
59
46
46
62
62
54
54
53
53
62
Tốc độ
46
Sút
37
Chuyền bóng
45
Rê bóng
49
Phòng thủ
62
Thể chất
65
Tốc độ
42
Tăng tốc
51
Dứt điểm
32
Lực sút
56
Sút xa
32
Chọn vị trí
35
Vô lê
37
Penalty
35
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
29
Chuyền dài
57
Đá phạt
24
Sút xoáy
48
Rê bóng
51
Giữ bóng
55
Khéo léo
35
Thăng bằng
31
Phản ứng
56
Kèm người
64
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
72
Thể lực
53
Quyết đoán
67
Nhảy
64
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández