67
RM
D. Pabón
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dorlan Pabón
RM
67
RW
67
170cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
16
63
64
64
64
60
64
51
64
64
45
45
49
49
52
52
45
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
33
Thể chất
62
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
61
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
65
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
65
Sút xoáy
67
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
64
Kèm người
26
Lấy bóng
35
Cắt bóng
39
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
62
Thể lực
61
Quyết đoán
65
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2024 |
|
|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2021 |
CF Monterrey
|
|
| 2013~2013 |
Real Betis
|
|
| 2013~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2013 |
Parma
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia