91
RW
D. Pabón
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dorlan Pabón
RW
91
RM
90
174cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
86
87
88
88
81
86
69
87
87
61
61
67
67
71
71
61
Tốc độ
97
Sút
88
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
47
Thể chất
87
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
89
Penalty
86
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
86
Chuyền dài
78
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
92
Thăng bằng
96
Phản ứng
87
Kèm người
42
Lấy bóng
45
Cắt bóng
56
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2024 |
|
|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2021 |
CF Monterrey
|
|
| 2013~2013 |
Real Betis
|
|
| 2013~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2013 |
Parma
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé