66
CDM
F. Gago
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Gago
CDM
66
CM
67
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
54
58
58
58
64
61
63
60
60
61
61
59
59
60
60
61
Tốc độ
49
Sút
46
Chuyền bóng
68
Rê bóng
62
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
50
Tăng tốc
48
Dứt điểm
41
Lực sút
57
Sút xa
48
Chọn vị trí
48
Vô lê
47
Penalty
53
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
63
Chuyền dài
68
Đá phạt
53
Sút xoáy
75
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
59
Thăng bằng
48
Phản ứng
64
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
57
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
59
Thể lực
56
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2013~2013 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2013~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2012~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2012 |
Roma FC
|
|
| 2007~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández