93
CDM
F. Gago
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Gago
CDM
93
CM
91
RM
88
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
79
83
82
82
88
84
90
85
85
87
87
87
87
88
88
87
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
88
Rê bóng
82
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
66
Lực sút
86
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
68
Penalty
78
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
82
Chuyền dài
88
Đá phạt
74
Sút xoáy
85
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
61
Thăng bằng
49
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
86
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
81
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2013~2013 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2013~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2012~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2012 |
Roma FC
|
|
| 2007~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández