65
CAM
G. dos Santos
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovani dos Santos
CAM
65
ST
61
CF
65
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
11
58
62
63
63
57
62
43
62
62
35
35
42
42
46
46
35
Tốc độ
64
Sút
57
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
26
Thể chất
45
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
53
Lực sút
60
Sút xa
61
Chọn vị trí
61
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
60
Chuyền dài
55
Đá phạt
63
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
60
Kèm người
30
Lấy bóng
22
Cắt bóng
24
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
48
Thể lực
48
Quyết đoán
34
Nhảy
49
Bình tĩnh
63
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2021 |
America
|
|
| 2015~2019 |
LA Galaxy
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
RCD Mallorca
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2010~2010 |
Galatasaray SK
|
|
| 2009~2009 |
Ipswich Town
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2008 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé