94
CAM
G. dos Santos
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovani dos Santos
CAM
94
ST
93
CF
94
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
90
91
92
92
83
91
64
91
91
56
56
63
63
67
67
56
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
38
Thể chất
79
Tốc độ
90
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
87
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
75
Penalty
86
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
87
Đá phạt
92
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
90
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
92
Kèm người
40
Lấy bóng
29
Cắt bóng
31
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
77
Thể lực
83
Quyết đoán
79
Nhảy
84
Bình tĩnh
87
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2021 |
America
|
|
| 2015~2019 |
LA Galaxy
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
RCD Mallorca
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2010~2010 |
Galatasaray SK
|
|
| 2009~2009 |
Ipswich Town
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2008 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández