62
LB
J. Beausejour
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Beausejour
LB
62
178cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
58
58
59
59
57
58
58
59
59
60
60
59
59
58
58
60
Tốc độ
66
Sút
52
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
58
Thể chất
66
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
49
Lực sút
59
Sút xa
50
Chọn vị trí
64
Vô lê
46
Penalty
60
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
63
Chuyền dài
57
Đá phạt
52
Sút xoáy
64
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
50
Phản ứng
55
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
73
Thể lực
52
Quyết đoán
72
Nhảy
52
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 코킴보 우니도 | |
| 2016~2021 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2014~2016 | CD 비냐수르 | |
| 2012~2014 |
Wigan Athletic
|
|
| 2010~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2009~2010 |
America
|
|
| 2007~2007 | CD 코브렐로아 | |
| 2007~2009 | CD 오'히긴스 | |
| 2006~2007 |
AA Ghent
|
|
| 2005~2006 | 그레미우 | |
| 2004~2005 |
Servette FC
|
|
| 2003~2003 | 우니베르시다드 데 콘셉시온 | |
| 2002~2004 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández