90
LB
J. Beausejour
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Beausejour
LB
90
178cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
82
82
84
84
81
82
84
85
85
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
96
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
84
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
83
Vô lê
64
Penalty
76
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
88
Chuyền dài
74
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
92
Thăng bằng
78
Phản ứng
93
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
80
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
95
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 코킴보 우니도 | |
| 2016~2021 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2014~2016 | CD 비냐수르 | |
| 2012~2014 |
Wigan Athletic
|
|
| 2010~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2009~2010 |
America
|
|
| 2007~2007 | CD 코브렐로아 | |
| 2007~2009 | CD 오'히긴스 | |
| 2006~2007 |
AA Ghent
|
|
| 2005~2006 | 그레미우 | |
| 2004~2005 |
Servette FC
|
|
| 2003~2003 | 우니베르시다드 데 콘셉시온 | |
| 2002~2004 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández