64
CM
M. Rygaard
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikkel Rygaard Jensen
CM
64
CF
63
179cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
57
60
60
60
61
62
55
61
61
50
50
52
52
54
54
50
Tốc độ
60
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
45
Thể chất
60
Tốc độ
59
Tăng tốc
63
Dứt điểm
54
Lực sút
56
Sút xa
57
Chọn vị trí
61
Vô lê
51
Penalty
54
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
63
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
52
Lấy bóng
46
Cắt bóng
39
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
58
Thể lực
65
Quyết đoán
62
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
BK Hacken
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2018~2020 |
FC Norshellan
|
|
| 2016~2018 | 륑뷔 BK | |
| 2012~2015 | 네스트베드 BK | |
| 2010~2012 | 뉘쾨빙 FC | |
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2011 | HB Køge | |
| 2008~2009 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández