66
CAM
M. Rygaard
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikkel Rygaard Jensen
CAM
66
CM
65
176cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
59
61
62
62
62
63
60
61
61
56
56
57
57
59
59
56
Tốc độ
54
Sút
61
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
54
Thể chất
61
Tốc độ
49
Tăng tốc
62
Dứt điểm
61
Lực sút
61
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
54
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
63
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
61
Giữ bóng
60
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
63
Kèm người
56
Lấy bóng
55
Cắt bóng
56
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
62
Thể lực
63
Quyết đoán
62
Nhảy
56
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
BK Hacken
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2018~2020 |
FC Norshellan
|
|
| 2016~2018 | 륑뷔 BK | |
| 2012~2015 | 네스트베드 BK | |
| 2010~2012 | 뉘쾨빙 FC | |
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2011 | HB Køge | |
| 2008~2009 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé