72
CB
N. Nkoulou
7
13
53
54
55
55
59
56
66
57
57
69
69
65
65
63
63
69
Tốc độ
61
Sút
38
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
71
Thể chất
64
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
29
Lực sút
51
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
56
Penalty
44
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
53
Chuyền dài
61
Đá phạt
24
Sút xoáy
32
Rê bóng
59
Giữ bóng
62
Khéo léo
57
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
67
Thể lực
54
Quyết đoán
70
Nhảy
73
Bình tĩnh
69
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2023~2024 |
Gaziantep FK
|
|
| 2022~2023 | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2018~2021 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2008~2011 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé