65
CB
N. Nkoulou
5
13
49
49
48
48
53
50
58
50
50
62
62
56
56
54
54
62
Tốc độ
42
Sút
38
Chuyền bóng
52
Rê bóng
53
Phòng thủ
62
Thể chất
58
Tốc độ
44
Tăng tốc
40
Dứt điểm
29
Lực sút
51
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
56
Penalty
44
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
51
Chuyền dài
56
Đá phạt
24
Sút xoáy
32
Rê bóng
52
Giữ bóng
55
Khéo léo
44
Thăng bằng
64
Phản ứng
60
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
37
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2023~2024 |
Gaziantep FK
|
|
| 2022~2023 | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2018~2021 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2008~2011 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández