60
CM
Rômulo
5
13
55
57
57
57
57
58
53
57
57
48
48
52
52
53
53
48
Tốc độ
65
Sút
54
Chuyền bóng
57
Rê bóng
58
Phòng thủ
44
Thể chất
53
Tốc độ
73
Tăng tốc
56
Dứt điểm
51
Lực sút
60
Sút xa
61
Chọn vị trí
57
Vô lê
42
Penalty
47
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
50
Chuyền dài
62
Đá phạt
56
Sút xoáy
55
Rê bóng
58
Giữ bóng
60
Khéo léo
57
Thăng bằng
72
Phản ứng
51
Kèm người
44
Lấy bóng
48
Cắt bóng
40
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
48
Thể lực
63
Quyết đoán
53
Nhảy
56
Bình tĩnh
47
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2018~2020 |
Busan I'Park
|
|
| 2018~2021 |
Busan I'Park
|
|
| 2017~2017 |
Busan I'Park
|
|
| 2016~2016 | 브라간치누 | |
| 2014~2017 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé