89
CAM
Rômulo
16
19
85
86
87
87
84
86
78
87
87
74
74
80
80
82
82
74
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
71
Thể chất
77
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
92
Chuyền dài
81
Đá phạt
92
Sút xoáy
93
Rê bóng
91
Giữ bóng
82
Khéo léo
86
Thăng bằng
81
Phản ứng
90
Kèm người
65
Lấy bóng
83
Cắt bóng
68
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
79
Thể lực
90
Quyết đoán
60
Nhảy
76
Bình tĩnh
83
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2018~2020 |
Busan I'Park
|
|
| 2018~2021 |
Busan I'Park
|
|
| 2017~2017 |
Busan I'Park
|
|
| 2016~2016 | 브라간치누 | |
| 2014~2017 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé