66
ST
Sandro Lima
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Lima
ST
66
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
60
56
56
50
56
42
55
55
42
42
41
41
42
42
42
Tốc độ
58
Sút
63
Chuyền bóng
41
Rê bóng
61
Phòng thủ
27
Thể chất
66
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
50
Chọn vị trí
65
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
29
Chuyền dài
35
Đá phạt
56
Sút xoáy
33
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
50
Phản ứng
66
Kèm người
26
Lấy bóng
23
Cắt bóng
22
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
69
Nhảy
58
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 | 고이아니엔세 | |
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~2024 | 마니사 FK | |
| 2022~ |
Gwangju FC
|
|
| 2022~2023 |
Gwangju FC
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2019~2020 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2018~2019 |
Estoril Praia
|
|
| 2016~2018 | 아카데미쿠 비제우 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 | 아카데미쿠 비제우 | |
| 2013~2013 | 그레미우 아나폴리스 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2020 | 그레미우 아나폴리스 | |
| 2012~2012 | 미등록 구단 | |
| 2012~2013 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2011~2011 | 아소시아상 에스포르치바 에반젤리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia