62
ST
Sandro Lima
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Lima
ST
62
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
55
52
52
47
51
41
51
51
42
43
39
39
40
40
42
Tốc độ
52
Sút
58
Chuyền bóng
41
Rê bóng
55
Phòng thủ
27
Thể chất
69
Tốc độ
56
Tăng tốc
48
Dứt điểm
58
Lực sút
64
Sút xa
50
Chọn vị trí
57
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
32
Chuyền dài
35
Đá phạt
56
Sút xoáy
36
Rê bóng
54
Giữ bóng
61
Khéo léo
46
Thăng bằng
50
Phản ứng
61
Kèm người
26
Lấy bóng
23
Cắt bóng
22
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
76
Thể lực
57
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 | 고이아니엔세 | |
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~2024 | 마니사 FK | |
| 2022~ |
Gwangju FC
|
|
| 2022~2023 |
Gwangju FC
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2019~2020 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2018~2019 |
Estoril Praia
|
|
| 2016~2018 | 아카데미쿠 비제우 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 | 아카데미쿠 비제우 | |
| 2013~2013 | 그레미우 아나폴리스 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2020 | 그레미우 아나폴리스 | |
| 2012~2012 | 미등록 구단 | |
| 2012~2013 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2011~2011 | 아소시아상 에스포르치바 에반젤리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia