68
CDM
T. Hamed
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tarek Hamed
CDM
68
CM
65
169cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
55
57
57
57
62
58
65
59
59
64
64
64
64
64
64
64
Tốc độ
56
Sút
51
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
65
Thể chất
65
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
53
Chọn vị trí
48
Vô lê
43
Penalty
60
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
53
Chuyền dài
64
Đá phạt
54
Sút xoáy
51
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
60
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
58
Thể lực
76
Quyết đoán
73
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Damak FC
|
|
| 2022~2023 |
Al Ritihad
|
|
| 2014~2022 | 자말레크 SC | |
| 2010~2014 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 | 탈라에아 엘 가이쉬 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia