65
CDM
T. Hamed
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tarek Hamed
CDM
65
CM
61
169cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
54
54
54
54
58
55
62
56
56
63
64
60
60
60
60
63
Tốc độ
56
Sút
51
Chuyền bóng
57
Rê bóng
57
Phòng thủ
62
Thể chất
71
Tốc độ
54
Tăng tốc
59
Dứt điểm
47
Lực sút
60
Sút xa
54
Chọn vị trí
49
Vô lê
43
Penalty
56
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
52
Chuyền dài
60
Đá phạt
54
Sút xoáy
51
Rê bóng
56
Giữ bóng
57
Khéo léo
60
Thăng bằng
69
Phản ứng
56
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
72
Quyết đoán
80
Nhảy
68
Bình tĩnh
57
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Damak FC
|
|
| 2022~2023 |
Al Ritihad
|
|
| 2014~2022 | 자말레크 SC | |
| 2010~2014 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 | 탈라에아 엘 가이쉬 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé