69
ST
V. Ibišević
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vedad Ibišević
ST
69
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
66
64
61
61
57
62
48
60
60
48
48
44
44
46
46
48
Tốc độ
44
Sút
67
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
37
Thể chất
62
Tốc độ
53
Tăng tốc
33
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
52
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
73
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
56
Chuyền dài
41
Đá phạt
49
Sút xoáy
64
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
53
Thăng bằng
52
Phản ứng
71
Kèm người
48
Lấy bóng
29
Cắt bóng
26
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
69
Thể lực
44
Quyết đoán
69
Nhảy
67
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2016 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2006~2007 | 알레마니아 아헨 | |
| 2005~2006 |
Dijon FCO
|
|
| 2004~2006 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé