86
ST
V. Ibišević
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vedad Ibišević
ST
86
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
83
82
81
81
73
80
61
79
79
58
58
58
58
61
61
58
Tốc độ
70
Sút
82
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
44
Thể chất
79
Tốc độ
73
Tăng tốc
68
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
73
Chọn vị trí
89
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
77
Chuyền dài
55
Đá phạt
65
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
89
Kèm người
59
Lấy bóng
33
Cắt bóng
30
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
81
Thể lực
68
Quyết đoán
88
Nhảy
79
Bình tĩnh
88
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2016 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2006~2007 | 알레마니아 아헨 | |
| 2005~2006 |
Dijon FCO
|
|
| 2004~2006 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé