66
CB
W. Morgan
5
13
42
41
37
37
45
41
55
37
37
63
63
49
49
46
46
63
Tốc độ
26
Sút
29
Chuyền bóng
35
Rê bóng
44
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
28
Tăng tốc
24
Dứt điểm
24
Lực sút
46
Sút xa
31
Chọn vị trí
34
Vô lê
20
Penalty
15
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
15
Chuyền dài
41
Đá phạt
16
Sút xoáy
12
Rê bóng
45
Giữ bóng
48
Khéo léo
24
Thăng bằng
39
Phản ứng
59
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
78
Thể lực
27
Quyết đoán
71
Nhảy
58
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2021 |
Leicester City
|
|
| 2003~2003 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2012 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé