102
CAM
Koo Ja Cheol
21
27
97
98
98
98
97
99
90
98
98
84
84
87
87
90
90
84
Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
78
Thể chất
94
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
94
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
94
Penalty
93
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
88
Sút xoáy
96
Rê bóng
100
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
88
Thể lực
104
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
100
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Jeju United
|
|
| 2022~2025 |
Jeju United
|
|
| 2021~2021 | 미등록 구단 | |
| 2021~2022 | 알코르 SC | |
| 2019~ | 알가라파 SC | |
| 2019~2021 | 알가라파 SC | |
| 2015~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2014 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2013 |
FC Augsburg
|
|
| 2011~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2014 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2008~2011 |
Jeju United
|
|
| 2007~2011 |
Jeju United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé