52
CM
Koo Ja Cheol
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koo Ja Cheol
CM
52
CAM
53
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
48
49
49
49
49
50
47
48
48
45
45
43
43
44
44
45
Tốc độ
37
Sút
48
Chuyền bóng
52
Rê bóng
50
Phòng thủ
42
Thể chất
48
Tốc độ
34
Tăng tốc
42
Dứt điểm
44
Lực sút
52
Sút xa
54
Chọn vị trí
50
Vô lê
53
Penalty
56
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
52
Chuyền dài
50
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
49
Giữ bóng
56
Khéo léo
38
Thăng bằng
60
Phản ứng
51
Kèm người
46
Lấy bóng
37
Cắt bóng
48
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
56
Thể lực
30
Quyết đoán
53
Nhảy
51
Bình tĩnh
53
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Jeju United
|
|
| 2022~2025 |
Jeju United
|
|
| 2021~2021 | 미등록 구단 | |
| 2021~2022 | 알코르 SC | |
| 2019~ | 알가라파 SC | |
| 2019~2021 | 알가라파 SC | |
| 2015~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2014 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2013 |
FC Augsburg
|
|
| 2011~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2014 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2008~2011 |
Jeju United
|
|
| 2007~2011 |
Jeju United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández