88
ST
Kim Shin Wook
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Shin Wook
ST
88
196cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
85
83
80
80
75
81
66
79
79
66
66
64
64
65
65
66
Tốc độ
76
Sút
87
Chuyền bóng
75
Rê bóng
81
Phòng thủ
54
Thể chất
85
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
86
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
69
Chuyền dài
73
Đá phạt
76
Sút xoáy
70
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
81
Kèm người
65
Lấy bóng
40
Cắt bóng
42
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
93
Thể lực
70
Quyết đoán
86
Nhảy
80
Bình tĩnh
82
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2022 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández