99
ST
Kim Shin Wook
22
19
96
92
88
88
85
90
79
87
87
80
80
76
76
76
76
80
Tốc độ
84
Sút
97
Chuyền bóng
80
Rê bóng
91
Phòng thủ
70
Thể chất
98
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
101
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
66
Chuyền dài
81
Đá phạt
63
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
96
Phản ứng
88
Kèm người
75
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
105
Thể lực
87
Quyết đoán
99
Nhảy
88
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2022 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé