78
ST
D. Damjanović
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Damjanović
ST 78 CF 77
|
|
27.07.1981
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
4
5
Level
31
75
74
72
72
70
73
61
72
72
57
57
56
56
59
59
57
Tốc độ
57
Sút
78
Chuyền bóng
72
Rê bóng
72
Phòng thủ
45
Thể chất
75
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
79
Lực sút
77
Sút xa
78
Chọn vị trí
75
Vô lê
77
Penalty
81
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
69
Chuyền dài
64
Đá phạt
75
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
79
Khéo léo
46
Thăng bằng
72
Phản ứng
76
Kèm người
48
Lấy bóng
34
Cắt bóng
47
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
78
Thể lực
69
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
24
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xem Dejan Damjanović mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2020~2020 Daegu FC
2018~2019 Suwon Samsung Bluewings
2016~2017 FC Seoul
2014~2014 장쑤 쑤닝 FC
2014~2015 Beijing Guoan
2008~2013 FC Seoul
2007~2007 Incheon United
2006~2006 Al Ahli
2004~2005 FK 라드니치키 베오그라드
2003~2006 FK 베자니야
2002~2003 FK 스렘
2001~2002 FK 스렘치차
2000~2003 FK 젤레즈니크
1998~2000 FK 신젤리치 베오그라드
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player