90
ST
D. Damjanović
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Damjanović
ST
90
CF
88
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
87
85
82
82
76
82
66
80
80
64
63
63
63
65
65
64
Tốc độ
76
Sút
91
Chuyền bóng
74
Rê bóng
84
Phòng thủ
50
Thể chất
86
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
95
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
70
Chuyền dài
58
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
75
Thăng bằng
87
Phản ứng
87
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
56
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
93
Thể lực
74
Quyết đoán
86
Nhảy
80
Bình tĩnh
94
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Daegu FC
|
|
| 2018~2019 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2016~2017 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2014 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2014~2015 |
Beijing Guoan
|
|
| 2008~2013 |
FC Seoul
|
|
| 2007~2007 |
Incheon United
|
|
| 2006~2006 |
Al Ahli
|
|
| 2004~2005 | FK 라드니치키 베오그라드 | |
| 2003~2006 | FK 베자니야 | |
| 2002~2003 | FK 스렘 | |
| 2001~2002 | FK 스렘치차 | |
| 2000~2003 | FK 젤레즈니크 | |
| 1998~2000 | FK 신젤리치 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández