97
ST
Felipe Silva
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Silva
ST
97
193cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
94
91
90
90
81
88
67
88
88
64
64
66
66
68
68
64
Tốc độ
93
Sút
97
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
47
Thể chất
97
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
98
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
82
Chuyền dài
75
Đá phạt
92
Sút xoáy
92
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
101
Phản ứng
86
Kèm người
51
Lấy bóng
41
Cắt bóng
32
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
102
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2018~ |
Gwangju FC
|
|
| 2018~2018 | 보투포랑겐시 | |
| 2018~2021 |
Gwangju FC
|
|
| 2017~2017 | 브라간치누 | |
| 2016~2016 | 아틀레치쿠 소로카바 | |
| 2016~2017 | 세르탕지뉴 FC | |
| 2015~2015 | 카시아스 | |
| 2014~2014 | ES 프리마베라 | |
| 2013~2014 | 상카에타누 | |
| 2012~2012 | 과라니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia