89
ST
Felipe Silva
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Silva
ST
89
193cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
86
84
81
81
76
82
63
81
81
59
59
61
61
63
63
59
Tốc độ
81
Sút
86
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
44
Thể chất
89
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
92
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
86
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
67
Chuyền dài
71
Đá phạt
81
Sút xoáy
73
Rê bóng
81
Giữ bóng
85
Khéo léo
81
Thăng bằng
92
Phản ứng
82
Kèm người
48
Lấy bóng
37
Cắt bóng
36
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
98
Thể lực
92
Quyết đoán
67
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2018~ |
Gwangju FC
|
|
| 2018~2018 | 보투포랑겐시 | |
| 2018~2021 |
Gwangju FC
|
|
| 2017~2017 | 브라간치누 | |
| 2016~2016 | 아틀레치쿠 소로카바 | |
| 2016~2017 | 세르탕지뉴 FC | |
| 2015~2015 | 카시아스 | |
| 2014~2014 | ES 프리마베라 | |
| 2013~2014 | 상카에타누 | |
| 2012~2012 | 과라니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé