94
RM
M. Edwards
18
18
82
88
90
90
85
89
70
91
91
57
57
70
70
76
76
57
Tốc độ
94
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
96
Phòng thủ
46
Thể chất
66
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
74
Chọn vị trí
83
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
95
Chuyền dài
85
Đá phạt
68
Sút xoáy
79
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
42
Lấy bóng
35
Cắt bóng
68
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
54
Thể lực
93
Quyết đoán
61
Nhảy
74
Bình tĩnh
90
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
Burnley
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2018 |
Norwich City
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2017 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández