69
RM
M. Edwards
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Edwards
RM
69
RW
70
167cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
65
67
67
59
66
45
66
66
34
34
46
46
50
50
34
Tốc độ
74
Sút
61
Chuyền bóng
61
Rê bóng
71
Phòng thủ
26
Thể chất
42
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
62
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
53
Đá phạt
53
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
64
Kèm người
28
Lấy bóng
24
Cắt bóng
26
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
34
Thể lực
64
Quyết đoán
35
Nhảy
46
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
Burnley
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2018 |
Norwich City
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2017 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández