96
ST
M. Greenwood
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mason Greenwood
ST
96
RM
93
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
93
93
92
92
83
90
67
90
90
59
59
66
66
70
70
59
Tốc độ
96
Sút
97
Chuyền bóng
81
Rê bóng
92
Phòng thủ
43
Thể chất
83
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
100
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
83
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
82
Chuyền dài
82
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
84
Phản ứng
96
Kèm người
35
Lấy bóng
43
Cắt bóng
46
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
89
Thể lực
87
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
92
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Getafe CF
|
|
| 2023~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
|
| 2018~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé